베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hút thuốc" (1)
hút thuốc
영어
구to smoke (cigarettes)
Anh không hút thuốc.
He doesn't smoke.
관련 단어 "hút thuốc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hút thuốc" (5)
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
Many young people are now smoking cigarettes
Tôi không hút thuốc lá
i don't smoke
Hút thuốc bị cấm ở đây.
Smoking is forbidden here.
Anh không hút thuốc.
He doesn't smoke.
Việc hút thuốc lá trong nhà hàng bị cấm.
Smoking in the restaurant is prohibited.
